GRASP Education

Giáo dục Nắm bắtGrasp Education

GRASP EDUCATION

Giáo dục
Nắm bắt

👆 Tương tácInteractive🧊 Không gian 3D3D space⏱ Thời gianTime

Từ nắm lấy vật thể đến nắm bắt bản chất.From grasping the object to grasping the idea.

Phương pháp dạy học bằng mô phỏng tương tác đa chiều: xoay, cắt, tháo rời trong không gian 3D; cho chạy, dừng, tua lại theo thời gian. Học sinh tự tương tác với bài học: tò mò, đoán trước, tự thao tác, thấy bằng chứng, rồi mới gọi tên kiến thức.Teaching with interactive simulations in many dimensions: turn, cut and take apart in 3D space; run, pause and replay through time. Students interact with the lesson themselves: get curious, predict, act, see the evidence, and only then name the idea.

Trái tim bên phải là bài thật đang chạy: máu đi qua các buồng tim, xanh là máu nghèo oxy, đỏ là máu giàu oxy. Kéo để xoay, cuộn để phóng to.The heart on the right is a real lesson, running: blood moves through the chambers, blue oxygen-poor, red oxygen-rich. Drag to rotate, scroll to zoom.

1Vấn đề và ý tưởngThe problem and the idea

Học liệu số ngày càng phong phú, nhưng người học vẫn chủ yếu tiếp nhận.Digital resources keep growing, yet learners still mostly receive.

Cách học quen thuộcFamiliar ways to learn

SáchBook→ đọc → hiểuread → understand
Bài giảngLecture→ nghe → hiểulisten → understand
Video→ xem → hiểuwatch → understand
Sách điện tửDigital textbook→ bấm → hiểuclick → understand

Người học vẫn chủ yếu là người tiếp nhận. Và tương tác chưa phải là học:The learner is still mostly a receiver. And interaction is not learning:

BấmClickingKéoDragging3DHoạt hìnhAnimationTrò chơi hoáGamification

Ý tưởng: người học tự thao tác để tìm raThe idea: learners work it out by doing

Không chỉ nhìn trái tim.Don’t just look at a heart.Theo dõi dòng máu qua các buồng tim.Follow the blood through the chambers.
Không chỉ đọc định luật.Don’t just read the law.Đo và tự rút ra quy luật.Measure and work out the rule.
Không chỉ xem sơ đồ mạch.Don’t just view the circuit.Tháo thử một bóng đèn.Try removing a bulb.
Không chỉ học hình dạng phân tử.Don’t just learn the shape.Tự dựng phân tử.Build the molecule.

Tương tác có mục đích: mỗi thao tác phải dẫn tới hiểu biết.Purposeful interaction: every action must lead to understanding.

Hành độngAction→Hệ quảConsequence→Bằng chứngEvidence→HiểuUnderstanding

2Thử ngay · Con lắcTry it · Pendulum

Điều gì quyết định con lắc dao động nhanh hay chậm?What makes a pendulum swing fast or slow?

1 · Đoán trước:1 · Predict first:

2 · Thử và đo chu kì T (thời gian một dao động):2 · Try it and measure the period T (time for one swing):

T = 2,01 s
Không ai đưa quy luật: người học tự thấy chu kì chỉ phụ thuộc chiều dài. Công thức T = 2π√(L/g) đến sau cùng.Nobody gave the rule: the learner sees the period depends only on length. The formula T = 2π√(L/g) comes last.

3Chu trình học trong mỗi bàiThe learning cycle in each lesson

G · R · A · S · P

GTò mòGet curiousGET CURIOUS

Mở bằng hiện tượng, bí ẩn, thử thách. Không bắt đầu bằng định nghĩa.Open with a phenomenon or a challenge. Never a definition first.

TRÁI TIMHEARTTim em vừa đập một nhịp. Giọt máu ấy đã đi đâu?Your heart just beat. Where did that drop of blood go?

RSuy đoánPredictREASON & PREDICT

Nghĩ trước khi chạm. Dự đoán được ghi lại để so với kết quả.Think before touching. The prediction is kept to compare later.

MẠCH ĐIỆNCIRCUITHai bóng nối tiếp, tháo một bóng: bóng kia tắt, sáng hơn hay không đổi?Two bulbs in series, remove one: does the other go out, brighten or stay?

AHành độngActACT & EXPERIMENT

Kéo, tháo, cắt, nén, dựng, đo. Chính tay người học làm thí nghiệm.Drag, unscrew, cut, compress, build, measure. The learner runs the experiment.

CHẤT KHÍGASThêm quả nặng lên pít-tông, nén khối khí lại.Add weights to the piston and squeeze the gas.

SThấy bằng chứngSee evidenceSEE THE EVIDENCE

Thế giới đáp lại, không phải chữ "Đúng". Phản hồi là gợi ý, không phải chữ "Sai".The world answers back, not a "Correct". Feedback is a hint, never a bare "Wrong".

CHẤT KHÍGASPhân tử va vào thành dày hơn: áp suất tăng, nhìn thấy được.Molecules hit the walls more often: pressure rises, visibly.

PGhép thành hiểuPiece it togetherPIECE IT TOGETHER

Trải nghiệm → quy luật → khái niệm → công thức. Gọi tên sau cùng.Experience → pattern → concept → formula. Names come last.

CHẤT KHÍGASChỉ đến lúc này mới viết P·V = hằng số.Only now do we write P·V = constant.

Đoán sai không phải thất bại:A wrong guess is not failure:ngạc nhiênsurprise→tò mòcuriosity→tìm hiểuinvestigation

4Ví dụ theo từng mônExamples by subject

x³ − 3x = m có mấy nghiệm? Quan sát giao điểm trên đồ thị.How many solutions has x³ − 3x = m? Read them off the graph.

Giải bằng đại số rất khó. Kéo đường thẳng y = m và đếm giao điểm với đồ thị.Hard by algebra. Slide the line y = m and count where it meets the graph.

Ba nghiệm khi −2 < m < 2, hai nghiệm khi m = ±2, một nghiệm khi |m| > 2. Cực trị nằm đúng chỗ y′ cắt trục hoành.Three solutions for −2 < m < 2, two at m = ±2, one for |m| > 2. The extrema sit where y′ crosses the axis.

Hai bóng nối tiếp. Tháo một bóng thì sao?Two bulbs in series. Remove one?

Dòng điện là thứ không nhìn thấy. Ở đây các hạt điện tích chạy trong dây: tháo bóng là thấy chúng dừng lại.Current is invisible. Here the charges run through the wires: remove a bulb and watch them stop.

Nối tiếp: cả mạch tắt. Song song: bóng kia vẫn sáng. Vì sao đèn trong nhà mắc song song?Series: everything goes dark. Parallel: the other stays lit. Why is house wiring parallel?

Thêm một miền electron, các nguyên tử dịch ra xa nhau.Add an electron domain. The atoms move apart.

Không học thuộc tên hình dạng: dựng phân tử và nhìn các miền electron đẩy nhau.No memorising shape names: build the molecule and watch the domains push apart.

Các miền electron đẩy nhau ra xa nhất. Hình dạng tự xuất hiện, rồi mới có tên gọi.Electron domains push as far apart as they can. The shape emerges, then gets its name.

ADN gồm 4 loại nucleotide. Tách hai mạch để quan sát.DNA has 4 kinds of nucleotide. Separate the strands to look.

Mỗi bậc thang là một cặp A–T hoặc G–C. Tách hai mạch để thấy vì sao một mạch đủ để dựng lại mạch kia.Each rung is an A–T or G–C pair. Separate the strands to see why one strand is enough to rebuild the other.

A luôn ghép với T bằng 2 liên kết hiđro, G với C bằng 3. Nhiều G–C thì hai mạch bám chặt hơn.A always pairs with T by 2 hydrogen bonds, G with C by 3. More G–C holds the strands tighter.

Bánh răng to hay nhỏ thì quay nhanh, quay khoẻ?Big gear or small: faster or stronger?

Bài STEM kinh điển: từ xe đạp, đồng hồ đến hộp số ô tô. Đổi số răng và đếm vòng quay.The classic STEM lesson: bikes, clocks, gearboxes. Change the teeth and count the turns.

Bánh ra gấp đôi số răng thì quay chậm một nửa nhưng khoẻ gấp đôi: n₁·z₁ = n₂·z₂. Bánh trung gian chỉ đổi chiều quay.Twice the teeth: half the speed, twice the force: n₁·z₁ = n₂·z₂. An idler only reverses the direction.

5Học sinh và giáo viênStudents and teachers

Một bộ bài, hai cách dùng: học sinh tự làm nhiệm vụ, giáo viên dẫn dắt cả lớp.One set of lessons, two uses: students do the missions, teachers lead the class.

Học sinhStudent"Để em tự khám phá.""Let me discover."

  • Nhiệm vụ theo nhịp Đoán › Thử › Gọi tên › HiểuMissions: Guess › Try › Name › Understand
  • Phản hồi là gợi ý, không bao giờ chỉ một chữ "Sai"Feedback is a hint, never a bare "Wrong"
  • Phòng thí nghiệm "Nếu… thì sao?": tự đổi điều kiện, tự kiểm chứng"What if…?" lab: change the conditions, test it yourself
  • Thẻ tóm tắt bám chương trình phổ thông, có thuật ngữ song ngữSummary cards matched to the school curriculum, bilingual terms

Giáo viênTeacher"Cùng nhau khám phá.""Let's discover together."

  • Dừng hình, laser, kính lúp, hỏi cả lớp, tổng kết kiến thứcFreeze, laser, magnifier, ask the class, reveal
  • Ghi chú từng nhiệm vụ: câu hỏi, hiểu lầm thường gặp, câu kết luậnNotes per mission: questions, common mistakes, the key line
  • Sửa theo cách dạy của mình: mỗi giáo viên một cách đặt câu hỏiRewrite it your way: every teacher asks differently
  • Điều khiển từ điện thoại, màn chiếu đi theoControl from a phone, the projector follows
Quiz cả lớpClass quiz
Không cần điện thoạiNo phones neededGiáo viên bấm Quiz, câu hỏi hiện ngay trên máy của học sinh.The teacher presses Quiz, it pops up on the students’ screens.
Kết quả tức thìInstant results"28/40 đã nộp", điểm trung bình, câu cần giảng lại."28/40 submitted", average, the question to reteach.
Bảng vàng top 3Top 3 podiumĐúng nhiều nhất, nhanh nhất, vinh danh ngay trên màn chiếu.Most correct, fastest, shown on the big screen.

6Đặc điểm của phương phápFeatures of the method

Những điểm chúng tôi tập trung xây dựng trong mỗi bài họcWhat we have focused on in every lesson

1

Học qua thao tácLearning by doing

Các em tự xoay, cắt, đổi thông số, cho chạy: kiến thức đến từ điều chính các em đoán, thử và thấy, không phải câu chữ học thuộc.Knowledge comes from what students predicted, tried and saw, not from memorised wording.

2

Phản hồi bằng gợi ýFeedback as hints

Đoán sai không bị chấm "Sai": mô hình cho thấy vì sao, phản hồi là gợi ý để thử lại.A wrong guess is not marked "Wrong": the model shows why, and feedback is a hint to try again.

3

Bám sát Chương trình GDPT 2018Matched to the curriculum

Mỗi bài gắn với yêu cầu cần đạt của chương trình, thuật ngữ theo chương trình; song ngữ Việt và Anh.Each lesson is tied to curriculum outcomes and uses curriculum terms; Vietnamese and English.

4

Hỗ trợ giáo viênSupport for teachers

Ghi chú từng nhiệm vụ sửa theo cách dạy của mình, dừng hình, laser, điều khiển từ điện thoại.Notes per mission in your own words, freeze, laser, control from a phone.

5

Quiz và kết quả tại lớpIn-class quiz and results

Quiz hiện trên máy học sinh, kết quả từng câu, câu cần giảng lại, bảng vàng top 3.The quiz pops up on student screens: results per question, what to reteach, a top-3 podium.

6

Dùng chung cho nhiều mônShared across subjects

Toán học, Vật lí, Hoá học, Sinh học, STEM cùng một nhịp; mở trên trình duyệt, không cần cài đặt.Maths, physics, chemistry, biology and STEM share one rhythm; runs in the browser, nothing to install.

7Nguồn nội dungWhere the content comes from

Phương pháp thiết kế: bám sát Chương trình GDPT 2018. Nguồn dữ liệu quốc tế: theo giáo trình, dữ liệu mở và được cấp phép.Design: closely following the Vietnam 2018 curriculum. International sources: open, licensed textbooks and data.

Bám sát Chương trình GDPT 2018Built on the Vietnam 2018 curriculumThông tư 32/2018/TT-BGDĐT · mỗi bài gắn với môn và lớp tương ứngCircular 32/2018/TT-BGDĐT · each lesson linked to its subject and grade

Toán 10, 12Maths 10, 121. Khảo sát hàm số · 2. Khối tròn xoay và tích phân1. Functions · 2. Volumes of revolution, integralsVật lí 10Physics 104. Ném xiên · 5. Rơi trong chất lưu4. Projectiles · 5. Falling through fluidsVật lí 11, 12Physics 11, 123. Con lắc đơn · 6. Chất khí3. Pendulum · 6. GasesKHTN 9Science 97. Thấu kính · 8. Mạch điện nối tiếp, song song7. Lenses · 8. Series and parallel circuitsHoá học 10Chemistry 109. Hình dạng phân tử · 10. Tinh thể ion9. Molecular shape · 10. Ionic crystalsKHTN 8Science 811. Tim và hệ tuần hoàn11. The heart and circulationSinh học 10, 12 · KHTN 9Biology 10, 12 · Science 912. ADN · 13. Tế bào và nguyên phân12. DNA · 13. Cells and mitosisCông nghệ 8Technology 814. Truyền động bánh răng14. Gear drives

Bản nâng caoAdvanced edition

Vật lí 10, 11Physics 10, 11Va chạm · Con lắc lò xoCollisions · Mass on a springKHTN 9 · Vật lí 12Science 9 · Physics 12Trộn ánh sáng · Động cơ điện · Máy phát điệnColour mixing · Electric motor · GeneratorKHTN 8 · Hoá học 10, 11Science 8 · Chemistry 10, 11Pha loãng · pH và chuẩn độ · Tốc độ phản ứngDilution · pH and titration · Reaction rateKHTN 8Science 8Giải phẫu cơ thể ngườiHuman anatomyToán 10 · Công nghệ 8, 11Maths 10 · Technology 8, 11Cánh tay robot · Tay gắp · Đồng hồ cơ · Động cơ 4 kìRobot arm · Gripper · Watch · Four-stroke engine

Giáo trình mởOpen textbooks

Kiến thức chuyên môn tham khảo bộ giáo trình mở OpenStax của Đại học Rice (Mỹ): Chemistry 2e, Biology 2e, University Physics, College Physics, Calculus.Subject content draws on the open OpenStax textbooks from Rice University (USA): Chemistry 2e, Biology 2e, University Physics, College Physics, Calculus.

Mô hình và dữ liệu được cấp phépLicensed models and data

Phần lớn mô hình được dựng bằng mã theo công thức. Mô hình giải phẫu dùng BodyParts3D (DBCLS, Nhật Bản); mô hình robot dùng MuJoCo Menagerie (Google DeepMind) và ROS-Industrial, theo giấy phép của từng nguồn. Số liệu theo công bố gốc, như bán kính ion Shannon (1976), thang độ âm điện Pauling.Most models are built in code from the equations. Anatomy uses BodyParts3D (DBCLS, Japan); robots use MuJoCo Menagerie (Google DeepMind) and ROS-Industrial, under each source’s licence. Data follow the original publications, such as Shannon (1976) ionic radii and the Pauling scale.

Ghi nguồn từng bàiSources in every lesson

Mỗi bài ghi nguồn, giấy phép và giả thiết của mô hình (nút ⓘ). Nội dung do nhóm tác giả tự biên soạn. Bài giảng là học liệu bổ trợ, dùng cùng sách giáo khoa. Chúng tôi mong tiếp tục nhận góp ý của thầy cô để hoàn thiện.Every lesson lists its sources, licences and model assumptions (ⓘ button). Content written by the authors. A companion to the textbook. We welcome teachers’ feedback to keep improving it.

8Tham khảo sản phẩm trên thị trườngProducts on the market

Tham khảo một số sản phẩm đang có trên thị trườngA look at some products already on the market

PhETĐH Colorado (Mỹ) · mô phỏngUniv. of Colorado (USA) · simulations
LabsterĐan Mạch · phòng thí nghiệm ảoDenmark · virtual labs
NearpodMỹ · bài giảng tương tácUSA · interactive lessons
Mozaik3DHungary · vnEdu 3DHungary · vnEdu 3D
OLMViệt Nam · học liệu CT 2018Vietnam · 2018 curriculum
GRASP EducationViệt NamVietnam
Mô hình 3D tự xoay, cắt, tháo rời3D models to turn, cut, openchủ yếu 2Dmostly 2D✓vật thể 3D3D objects✓✗✓
Chạy theo thời gian: chạy, dừng, tua, đổi thông sốThrough time: run, pause, replay, change✓ 2D✓ 2D✓✗hoạt hìnhanimation✗✓
Bắt buộc đoán trước khi thửPredict before trying, built ingiáo án rờiseparate plans✗✗✗✗✓
Nhiệm vụ theo CT 2018, tiếng ViệtMissions on the VN 2018 curriculumcó tiếng Việthas Vietnamese✗✗✓✓✓
Chế độ giáo viên, ghi chú riêngTeacher mode, own noteschưa rõunclear✓✓✓✓✓
Quiz cả lớp, kết quả tức thìClass quiz, instant results✗✗✓một phầnpartlymột phầnpartly✓
Giá tham khảo mỗi nămReference price per yearmiễn phífreetừ ~5.000 USD/cơ sởfrom ~5,000 USD/site159 USD/GV (bản miễn phí 40 HS)159 USD/teacher (free tier 40)81-98 EUR/GV + 28-36 EUR/HS81-98 EUR/teacher + 28-36 EUR/student9 triệu đ/trường9M VND/schooldùng thử miễn phí · gói trường: liên hệfree trial · school plan: contact

Theo thông tin công khai trên trang chính thức của từng sản phẩm, kiểm tra ngày 4/10/2026; giá có thể thay đổi. Dấu ✗ nghĩa là không thấy công bố tính năng đó. Tên sản phẩm thuộc chủ sở hữu tương ứng.From each product’s official public information, checked 4 October 2026; prices may change. ✗ means the feature is not published. Product names belong to their owners.

9Triển khai tại lớpRunning it in class

Điều kiện triển khai: chạy trên trình duyệt, đa nền tảng, không cần cài đặt.What it takes: runs in the browser on any platform, nothing to install.

Lớp học cần gìWhat the classroom needs

  • Đa nền tảng: máy tính (Windows, macOS), máy tính bảng (Android, iPad), điện thoại thông minh; trình duyệt Chrome, Edge hoặc Safari bản mới và InternetAny platform: computers (Windows, macOS), tablets (Android, iPad), smartphones; a recent Chrome, Edge or Safari and Internet
  • Máy chiếu hoặc TV màn hình lớn: chỉ cần vậy là dạy được cả lớpA projector or large TV: enough to teach the whole class
  • Tuỳ chọn: phòng máy, máy tính bảng, laptop hoặc điện thoại để học sinh tự làm nhiệm vụ (mỗi em hoặc nhóm 2-3 em)Optional: a computer room, tablets, laptops or phones for students to do the missions (one each or groups of 2-3)
  • Không cần điện thoại học sinh: Quiz hiện ngay trên máy học sinh, lớp tới 40 emNo student phones: the quiz pops up on student devices, classes up to 40
  • Wi-Fi thông thường: mỗi bài tải vài MB ở lần mở đầuOrdinary Wi-Fi: each lesson loads a few MB the first time

Truy cập thế nàoHow people get in

  • Ứng dụng web: mở đường link trên trình duyệt, không tải, không càiA web app: open the link in a browser, nothing to download or install
  • Như một ứng dụng: "Thêm vào màn hình chính" trên máy tính bảng, điện thoại để mở bằng một chạmLike an app: "Add to Home Screen" on tablets and phones, one tap to open
  • Giáo viên: chọn vai Giáo viên, nhập mật khẩu tài khoản, bấm Vào lớp để lấy mã lớpTeachers: choose the Teacher role, enter the account password, press Class to get a class code
  • Học sinh: mở cùng đường link, bấm Vào lớp, gõ mã: bài và Quiz đi theo giáo viênStudents: open the same link, press Join class, type the code: lessons and quizzes follow the teacher
  • Trình chiếu cầm tay: quét mã QR để điều khiển màn chiếu bằng điện thoại của giáo viênHand-held presenting: scan a QR code to drive the screen from the teacher’s phone

10Danh sách bài họcThe lessons

14 bài dùng thử thuộc 5 lĩnh vực. Thầy cô có thể bấm vào từng bài để xem.14 trial lessons in 5 fields. Tap any lesson to open it.

Bản nâng caoAdvanced edition

Cùng triết lý, đi sâu hơn vào cơ thể người và máy móc.Same philosophy, deeper into the human body and machines.

Từ quan sát đến dự đoán, thử nghiệm và lý giải.From observing to predicting, testing and explaining.

Đừng chỉ cho các em xem trái tim.Don’t just show students the heart.Để các em khám phá hành trình của dòng máu.Let them explore the journey of the blood.
Đừng vội đưa ra kết quả.Don’t rush to give the result.Để các em dự đoán trước khi thử nghiệm.Let them predict before they test.
Đừng dừng lại ở đúng hay sai.Don’t stop at right or wrong.Để bằng chứng giúp các em lý giải kết quả.Let the evidence help them explain the result.

GRASP EDUCATION

Xin cảm ơnThank you

Hãy để các em tự nắm bắt tri thức.Let students grasp knowledge themselves.

Bùi Tiến Sơn · Soft Robotics Lab · buitienson@gmail.com

Bảo hộ sở hữu trí tuệ · đang đăng kýIntellectual property · applications filed

Nhãn hiệu Giáo dục Nắm bắt · GRASP Education™ (Cục Sở hữu trí tuệ) · Quyền tác giả chương trình máy tính GRASP Lecture (Cục Bản quyền tác giả) · Quyền tác giả tài liệu phương pháp, ghi chú giảng dạy, bộ Quiz · Quyền tác giả đồ hoạ và mô phỏng 3D tự dựng.Trademark Giáo dục Nắm bắt · GRASP Education™ (IP Office of Vietnam) · Copyright, computer program GRASP Lecture (Copyright Office of Vietnam) · Copyright, method documents, teaching notes and quizzes · Copyright, original 3D graphics and simulations.

© 2026 Bùi Tiến Sơn, Soft Robotics Lab. Nghiêm cấm sao chép, chia sẻ lại dưới mọi hình thức. Mô hình 3D của bên thứ ba dùng theo giấy phép ghi ở từng bài.© 2026 Bùi Tiến Sơn, Soft Robotics Lab. Copying or redistribution in any form is prohibited. Third-party 3D models are used under the licences stated in each lesson.

Kéo để xoay · cuộn để phóng toDrag to rotate · scroll to zoom

Xoay ngang điện thoạiTurn your phone sideways

Bài giới thiệu dùng khung 16:9. Nếu máy không tự xoay, bật Tự động xoay trong Cài đặt nhanh (Android) hoặc tắt khoá xoay trong Trung tâm điều khiển (iPhone).The presentation is 16:9. If the screen won’t turn, switch on Auto rotate (Android) or turn off rotation lock (iPhone).